Wembi Emmanuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 9 18:55 7.2 4.7 1.8 58.0% 50.0% 50.0% 0 0
LNBP LNBP 9 18:55 7.2 4.7 1.8 58.0% 50.0% 50.0% 0 0
Hestia Menorca 34 17:43 6.4 3.6 1.1 56.6% 0.0% 59.8% 0 0
San Pablo Burgos 34 9:41 3.3 1.5 0.4 61.3% 0.0% 55.9% 0 0
Real Betis 13 17:13 8.7 4 1.3 57.7% 0.0% 65.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions