Weidemann Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 5 12:29 4.6 1.6 1.6 37.5% 29.4% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 12:29 4.6 1.6 1.6 37.5% 29.4% 0% 0 0
Ulm 29 19:32 8.1 2.2 2.1 39.1% 33.9% 89.1% 0 0
Germany Ulm 14 19:08 8.7 2.2 2.7 36.9% 37.5% 95.7% 0 0
Ulm 45 17:23 8.1 1.6 1.9 45.8% 40.9% 78.9% 0 0
Ulm Germany 19 19:32 8.5 1.6 2.2 43.6% 36.8% 94.4% 0 0
Bayern 21 9:38 3.1 0.9 1 37.1% 32.4% 100.0% 0 0
Bayern Germany 12 11:03 3.2 1.7 1.3 31.2% 31.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions