Weems Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tortona 1 32:00 12 3 2 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 32:00 12 3 2 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Tortona 30 21:06 7.7 3.4 1.3 37.9% 21.4% 89.8% 1 0
Tortona 16 24:32 10.1 3.4 2 45.1% 28.9% 87.5% 0 0
Tortona 35 24:39 10.3 3.9 1.5 40.2% 30.6% 79.7% 0 0
Tortona 8 27:29 9 4.2 2.2 36.2% 25.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions