Webster Johsua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 13 23:08 6.1 2.5 3.8 44.8% 39.1% 52.6% 0 0
LNBP LNBP 13 23:08 6.1 2.5 3.8 44.8% 39.1% 52.6% 0 0
Soles Malvin 26 32:53 15.4 3.4 6.5 46.8% 35.3% 55.9% 3 0
Zonkeys de Tijuana 29 34:27 12.8 5 7.1 48.3% 42.5% 67.9% 7 0
Leones Quilpue Urunday 13 33:30 15.1 4 6 44.0% 22.7% 60.6% 1 0
Zonkeys de Tijuana 40 35:51 13.3 5.2 9 48.6% 39.1% 73.1% 17 1
Gimnasia 14 28:30 13.9 4 3.6 53.5% 40.8% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions