Weber Matheus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osasco 35 22:22 8.5 2.4 1.6 39.3% 30.8% 66.7% 0 0
NBB NBB 35 22:22 8.5 2.4 1.6 39.3% 30.8% 66.7% 0 0
Osasco 7 21:35 13.1 3.6 2.1 49.3% 38.7% 77.8% 0 0
Vasco 1 0:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Vasco 34 2:14 0.6 0.5 0.1 31.8% 27.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions