Weber Briante

Weber Briante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Treviso 20 30:12 13.9 4.7 4 45.9% 25.9% 82.7% 0 0
Lega A Lega A 20 30:12 13.9 4.7 4 45.9% 25.9% 82.7% 0 0
Kuwait SC Sassari 15 28:46 13.3 6.2 3.2 47.8% 26.7% 83.3% 2 1
Reggiana 1 28:00 10 3 6 44.4% 100.0% 50.0% 0 0
Reggiana 34 23:48 9.4 3.6 3.6 48.1% 30.2% 73.8% 0 0
Charlotte Hornets 2 5:41 1 0.5 0.5 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions