Watts Stephanie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 1 33:24 14 6 2 35.7% 16.7% 75.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 33:24 14 6 2 35.7% 16.7% 75.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 23 27:18 11 3.7 1 36.4% 34.5% 73.1% 0 0
Tokomanawa Queens W 13 31:11 14.6 6.8 1.8 35.7% 27.1% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions