Watt Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 61 26:40 16.8 7.8 3.9 53.2% 30.9% 73.2% 16 0
B2.League B2.League 61 26:40 16.8 7.8 3.9 53.2% 30.9% 73.2% 16 0
Toyama 62 25:46 15.4 7.3 2.7 55.9% 19.0% 71.5% 17 0
Basket Zaragoza 29 22:23 12 4.2 1.2 58.2% 25.0% 65.1% 0 0
Basket Zaragoza 11 20:22 8.2 4.6 0.7 44.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions