Waters Tremont

Waters Tremont

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 35 31:12 15.5 2.5 6.4 38.5% 30.6% 89.4% 3 0
BSN BSN 35 31:12 15.5 2.5 6.4 38.5% 30.6% 89.4% 3 0
Shanghai 9 33:44 18.8 3.2 7.2 43.6% 32.9% 86.8% 3 0
Puerto Rico Gigantes de Carolina 23 25:47 13 1.6 5.4 39.0% 31.2% 82.8% 3 0
Guangdong 58 20:54 19.8 3.1 5.7 46.3% 35.6% 85.7% 5 1
Milwaukee Bucks 5 11:48 4.6 0.8 2 71.4% 71.4% 0% 0 0
Boston Celtics 1 2:21 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions