Washington Jylan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros Laguna 16 17:19 7.4 2.9 0.4 53.6% 40.5% 66.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 16 17:19 7.4 2.9 0.4 53.6% 40.5% 66.7% 0 0
Halcones de Xalapa Penarol Tabiat 19 27:24 11.4 4.4 1.4 42.2% 31.8% 76.6% 0 0
Spartans 2 25:22 10 7.5 1 53.3% 37.5% 50.0% 1 0
Penarol 33 28:04 12.8 5.3 0.8 57.9% 40.4% 78.3% 2 0
Kyiv Basket 1 25:41 7 4 0 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions