Washington James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 31 31:50 16.6 3.8 5.6 41.7% 33.3% 88.6% 1 0
1 Liga 1 Liga 31 31:50 16.6 3.8 5.6 41.7% 33.3% 88.6% 1 0
Inowroclaw 36 31:15 15.6 3.9 6 46.9% 33.1% 83.7% 5 0
Zielona Gora Torun 30 21:59 8.6 2.1 5.1 43.5% 28.3% 76.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions