Washington Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya Basket Zaragoza 14 14:40 7.6 1.2 1.9 40.6% 35.6% 88.9% 0 0
Super League Super League 1 23:38 11 0 5 33.3% 28.6% 50.0% 0 0
ACB ACB 13 13:58 7.4 1.3 1.7 41.7% 36.5% 100.0% 0 0
Basket Zaragoza 2 22:09 10 2 4.5 35.0% 36.4% 100.0% 0 0
Nancy 29 18:32 8.3 1.8 2.7 32.0% 32.0% 87.0% 0 0
Nancy 1 20:03 6 0 4 33.3% 25.0% 50.0% 0 0
Wurzburg 40 26:35 11.8 3.7 2.8 38.8% 34.5% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions