Washington Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 4 28:18 15.2 3.8 4.8 48.6% 43.8% 85.7% 0 0
LNBP LNBP 4 28:18 15.2 3.8 4.8 48.6% 43.8% 85.7% 0 0
Jena Chemnitz 32 27:17 12.9 3 4.3 40.5% 28.1% 78.7% 1 0
JuVi Cremona 13 33:07 16.8 4.2 4.8 46.5% 35.5% 86.9% 0 0
Obradoiro CAB Samsunspor Brindisi 18 28:18 13.5 3.2 4.8 48.0% 38.1% 88.7% 1 0
Obradoiro CAB 3 25:31 8.7 1.7 3 52.4% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions