Warren TJ

Warren TJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 3 9:51 5.7 2.7 0.7 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 9:51 5.7 2.7 0.7 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 13 9:34 2.7 1.6 0.8 14.3% 14.3% 75.0% 0 0
Brooklyn Nets Phoenix Suns 46 16:03 6.9 2.6 0.8 31.9% 31.9% 79.5% 0 0
Phoenix Suns 58 29:56 13.6 4.9 1.1 25.6% 25.6% 77.5% 5 0
Phoenix Suns 32 22:51 11 2.8 1 43.1% 43.1% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions