Warden Hamish

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 3 9:12 0 1.3 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
SB League SB League 3 9:12 0 1.3 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Lugano Tigers 25 29:47 9.1 5.4 1.9 41.4% 37.3% 65.5% 2 0
Switzerland 1 10:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions