Ward Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 6 16:40 11.8 3.5 0.7 56.6% 0.0% 37.9% 0 0
Pro B Pro B 6 16:40 11.8 3.5 0.7 56.6% 0.0% 37.9% 0 0
Vancouver Bandits 3 9:29 5.7 2.3 0.3 46.2% 0.0% 83.3% 0 0
Vancouver Bandits 22 21:07 16.2 6.6 1.2 58.7% 0.0% 68.6% 2 0
Sigal Prishtina Boulogne-Levallois 13 18:38 10.4 4.8 0 50.0% 0% 47.9% 0 0
Boulogne-Levallois 1 23:21 12 7 0 71.4% 0% 15.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions