Wang Yi-Fan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yulon Luxgen Dinos Taiwan Beer 30 24:48 6.3 1.4 2.2 33.7% 34.3% 85.0% 0 0
SBL SBL 30 24:48 6.3 1.4 2.2 33.7% 34.3% 85.0% 0 0
Yulon Luxgen Dinos 8 23:07 8.4 2.1 2.6 38.3% 28.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions