Wang Wei-Cheng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan 24 27:13 8 4.5 6.8 38.9% 27.4% 58.0% 3 0
SBL SBL 24 27:13 8 4.5 6.8 38.9% 27.4% 58.0% 3 0
Bank of Taiwan 30 28:12 8 3.8 5 35.7% 25.5% 54.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions