Wang Siyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China W 5 18:06 10.8 2.8 3.2 48.7% 45.5% 78.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 18:06 10.8 2.8 3.2 48.7% 45.5% 78.6% 0 0
China W 5 12:48 9 2.8 5.2 65.0% 25.0% 72.0% 0 0
China W 9 21:27 8.4 2.1 3 42.2% 40.0% 75.0% 0 0
China W 4 19:35 9.2 3.8 3.8 45.2% 16.7% 100.0% 0 0
China W 11 20:03 8.3 3.4 5.2 48.4% 54.5% 79.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions