Wang Ruize

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qingdao 44 32:17 10.2 3.4 2 40.2% 34.9% 89.4% 0 0
CBA CBA 40 32:53 10.3 3.5 1.9 39.2% 33.8% 89.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 26:21 8.8 2.2 2.8 64.3% 54.5% 91.7% 0 0
Qingdao 48 39:16 15.2 4 2.4 43.4% 35.9% 85.8% 1 0
Qingdao 48 39:50 17.5 4.2 2.5 44.7% 36.8% 80.9% 0 0
China 2 7:01 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions