Wang Hao-Chi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taiwan Beer Leopards 12 15:42 3 2.2 0.6 27.3% 25.0% 100.0% 0 0
TPBL TPBL 12 15:42 3 2.2 0.6 27.3% 25.0% 100.0% 0 0
Chinese Taipei 2 24:21 5 2 1 28.6% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions