Walton Zach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 24 16:16 7.1 3.2 0.5 52.9% 40.0% 75.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 24 16:16 7.1 3.2 0.5 52.9% 40.0% 75.0% 0 0
Olimpico 21 16:58 4.7 3.5 0.6 39.1% 28.6% 73.1% 0 0
Iskra Svit 3 24:29 6 5.7 1.3 33.3% 22.2% 80.0% 1 0
Sheffield Sharks Iskra Svit 15 25:23 8.3 6.5 1 39.1% 34.6% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions