Walton Derrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capitanes de Arecibo 32 30:02 12.9 4 8.6 44.2% 31.9% 82.2% 8 0
BSN BSN 32 30:02 12.9 4 8.6 44.2% 31.9% 82.2% 8 0
Hapoel Holon 14 27:27 11.9 1.1 6.4 53.1% 48.7% 75.0% 1 0
Hapoel Holon 9 29:41 14.6 2.8 6 56.0% 56.5% 64.9% 1 0
South East Melbourne 18 23:39 11.3 2.9 4.7 42.0% 31.5% 77.8% 3 0
Zhejiang Guangsha 38 19:39 12.8 3.1 5.3 45.9% 38.9% 81.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions