Walters Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 35 29:13 18.3 8.3 2.6 57.4% 38.9% 63.3% 13 0
TBL TBL 35 29:13 18.3 8.3 2.6 57.4% 38.9% 63.3% 13 0
Fubon Braves 24 26:15 13.5 8.3 1.3 52.4% 36.8% 66.2% 8 0
Guaiqueries 14 22:59 14.2 8 1.1 56.5% 40.7% 65.3% 4 0
Yalovaspor 1 28:20 31 10 0 85.7% 66.7% 62.5% 1 0
Ankara Kolejliler 5 28:36 19.6 9.2 1 62.9% 25.0% 73.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions