Wallen Daniela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezuela W 3 29:22 13.3 5 2.7 53.8% 70.0% 71.4% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 29:22 13.3 5 2.7 53.8% 70.0% 71.4% 0 0
Montana 2003 W 12 27:49 17.3 7.3 3.2 53.1% 33.3% 81.2% 4 0
Montana 2003 W 6 32:57 19.5 8.3 4.7 51.1% 36.7% 88.9% 3 0
Venezuela W 3 30:21 18 6.7 2.3 40.8% 20.0% 64.7% 0 0
Keflavik W 36 31:08 15.4 11.9 4.9 52.5% 36.8% 76.4% 25 0
Venezuela W 5 32:50 21 7.4 3.2 51.3% 33.3% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions