Wallace Devante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 22 27:20 15.2 3.2 1.3 50.0% 47.3% 74.1% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 22 27:20 15.2 3.2 1.3 50.0% 47.3% 74.1% 0 0
Sportiva Italiana Penarol 32 31:21 19.4 5.8 1.8 43.7% 35.3% 90.4% 2 0
Sportiva Italiana 10 34:58 16.9 5.8 1.4 38.2% 38.0% 88.2% 0 0
Spars Ilidza 7 31:16 16.9 4.1 1.4 50.0% 44.4% 72.7% 0 0
Tarbes 1 28:11 15 4 0 70.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions