Walker Jasmine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jairis W 14 23:37 8.5 4.1 0.6 41.5% 44.4% 70.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 9 24:34 7.9 3.7 0.4 40.6% 40.0% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 21:56 9.6 4.8 0.8 42.9% 52.6% 50.0% 0 0
Jairis W 1 18:09 5 1 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Danilo's Pizza W 17 33:04 14.1 6.4 1.2 40.8% 36.9% 55.6% 2 0
Flammes Carolo W 37 31:03 14.8 5.8 1.7 46.6% 32.2% 80.0% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions