Waldow Brad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 28 30:03 14.7 10.1 2.2 63.0% 22.2% 55.3% 15 0
1 Liga 1 Liga 28 30:03 14.7 10.1 2.2 63.0% 22.2% 55.3% 15 0
WKK Wroclaw 35 33:27 15.9 12.1 3 57.0% 9.1% 66.9% 20 0
Bashkimi 7 15:16 5.3 4.9 1 51.5% 0% 25.0% 0 0
Peja 2 18:15 10 8 1.5 77.8% 0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions