Walden Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 31 16:35 3.7 1.9 1.5 31.4% 19.7% 79.4% 0 0
ACB ACB 31 16:35 3.7 1.9 1.5 31.4% 19.7% 79.4% 0 0
Forca Lleida 33 20:58 6.6 1.5 1.7 38.6% 33.3% 85.5% 0 0
Galatasaray 21 21:35 6.6 1.8 2.8 31.5% 23.6% 89.7% 0 0
Galatasaray 11 21:50 9.5 1.8 2.4 48.2% 40.6% 88.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions