Wade Trey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 37 27:14 8.7 5.7 1.2 49.4% 43.0% 64.3% 4 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 25:20 6 5 1 40.0% 50.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 36 27:18 8.8 5.8 1.2 49.6% 42.9% 65.0% 4 0
Lublin 1 32:12 14 10 1 75.0% 100.0% 0% 1 0
Lublin 36 21:37 6.8 5.3 1.6 50.8% 34.7% 43.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions