Wachsmann Kiril

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malvin 33 25:56 3.8 6.6 1.2 43.6% 0.0% 50.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 33 25:56 3.8 6.6 1.2 43.6% 0.0% 50.7% 0 0
Malvin 37 27:25 5.2 10 1.6 48.3% 0.0% 50.0% 5 0
Uruguay 4 15:16 3 4.5 1.8 46.2% 0% 0.0% 0 0
Malvin 35 32:20 7.7 9.3 2.8 44.9% 20.7% 63.9% 6 0
Uruguay 4 8:25 1 2.8 0.5 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions