W. Wendelius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 22 12:52 2.7 2.1 0.5 26.5% 23.7% 75.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 12:52 2.7 2.1 0.5 26.5% 23.7% 75.0% 0 0
Alvik 2 W Alvik W 26 19:10 7.5 4.4 1.2 27.4% 24.1% 50.9% 2 0
Alvik W Alvik 2 W 18 20:39 6.7 5.1 1.2 39.0% 29.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions