W. Watroba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
R. Rzeszow 26 10:44 2.3 3.5 0.5 44.8% 0.0% 50.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 26 10:44 2.3 3.5 0.5 44.8% 0.0% 50.0% 0 0
R. Rzeszow 19 17:47 6.1 5.6 0.6 64.9% 50.0% 48.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions