W. Washpun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 10 26:40 9.6 3 5.5 45.2% 30.3% 78.9% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 28:03 11.8 4.5 6.2 56.5% 42.9% 65.2% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 25:45 8.2 2 5 38.5% 21.1% 100.0% 0 0
FC Porto 27 26:11 7.6 3 4.3 41.0% 32.1% 73.5% 0 0
FC Porto 13 30:31 9.8 3.5 3.7 38.6% 23.1% 75.0% 0 0
FC Porto 13 30:20 12 2.8 4.8 44.0% 35.6% 73.3% 0 0
Oliveirense FC Porto 11 25:47 11.5 2 4.1 44.7% 46.9% 82.4% 0 0
Oliveirense 4 28:14 15 3 8.2 57.1% 53.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions