W. Washington

W. Washington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AS Karditsas Lietkabelis 27 17:56 5.6 5 0.7 65.6% 0% 50.0% 0 0
Basket League Basket League 10 19:40 6.9 5.3 0.3 71.8% 0% 50.0% 0 0
LKL LKL 17 16:54 4.8 4.8 0.9 61.1% 0% 50.0% 0 0
AS Karditsas 9 17:12 3.8 4 0.7 63.6% 0% 60.0% 0 0
Satria Muda Miami Heat 2 12:09 5.5 5.5 0.5 50.0% 0% 33.3% 0 0
Miami Heat 5 8:28 2.4 2 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions