W. Vorhees

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 37 25:26 15.3 6 1.5 55.2% 36.5% 67.5% 3 0
Liga A Liga A 37 25:26 15.3 6 1.5 55.2% 36.5% 67.5% 3 0
Obera TC 41 26:00 14.3 5.8 1 59.6% 31.8% 71.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions