W. Varpu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 21 11:40 5.3 2.8 0.3 48.0% 28.0% 60.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 11:40 5.3 2.8 0.3 48.0% 28.0% 60.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 9 10:17 2.6 1.9 0.9 31.2% 12.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions