W. Vang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 30 11:51 4.4 1.6 1.2 45.1% 24.0% 72.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 29 11:56 4.6 1.7 1.2 45.5% 24.0% 72.7% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 9:26 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Copenhagen 22 15:39 5.9 1.9 1.6 43.6% 34.6% 68.4% 0 0
Copenhagen 26 19:30 7.5 2.7 2 43.1% 18.3% 69.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions