W. Tuomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 29 24:42 7.1 4.9 1.4 35.5% 24.5% 73.5% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 29 24:42 7.1 4.9 1.4 35.5% 24.5% 73.5% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 26 25:32 7.7 3.2 1.5 40.5% 29.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions