W. Sorensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 24 26:11 7 3.5 2 49.1% 38.2% 72.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 24 26:11 7 3.5 2 49.1% 38.2% 72.7% 0 0
MarkSjuharad 2 W 10 29:35 9.9 4.7 2.4 36.5% 20.0% 88.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions