W. Sobiech

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 22 19:24 5.2 2.4 2.7 41.0% 35.4% 68.4% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 19:24 5.2 2.4 2.7 41.0% 35.4% 68.4% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 20 28:11 6.5 2.4 3.5 35.2% 24.5% 81.8% 0 0
Torun W 21 31:36 5.4 3.8 2.3 32.4% 24.3% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions