W. Simeus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 23 26:12 11.5 7.7 1.1 48.9% 34.0% 51.0% 5 0
NKL NKL 23 26:12 11.5 7.7 1.1 48.9% 34.0% 51.0% 5 0
Team FOG Naestved 26 15:43 4.3 3.6 0.8 46.3% 21.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions