W. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil 3 13:32 8 3.7 0.3 58.3% 0% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 13:32 8 3.7 0.3 58.3% 0% 71.4% 0 0
Minas 3 19:54 11.7 6.3 2.3 66.7% 60.0% 69.2% 0 0
Minas 51 19:42 10.4 6 1.1 53.4% 30.6% 65.8% 2 0
Minas 3 4:47 1 1.7 0.7 33.3% 0% 50.0% 0 0
Minas 56 15:29 7.1 5.2 0.7 52.2% 42.5% 69.6% 6 0
Minas 29 4:51 1.6 1.3 0.4 48.5% 50.0% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions