W. Saunders

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineros 11 20:48 8.9 2.2 1.6 47.3% 44.0% 81.0% 0 0
LNBP LNBP 11 20:48 8.9 2.2 1.6 47.3% 44.0% 81.0% 0 0
Marinos 11 25:49 10.5 3.5 2.3 35.7% 31.0% 77.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions