W. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo Piratas de Quebradillas 30 14:31 3.5 2 0.9 38.1% 28.9% 71.4% 0 0
BSN BSN 30 14:31 3.5 2 0.9 38.1% 28.9% 71.4% 0 0
Capitanes de Arecibo 34 16:47 5.6 2.4 0.8 49.7% 36.2% 52.6% 0 0
Caribbean Storm Islands 20 26:42 8.1 4.8 2.1 50.4% 31.9% 63.6% 1 0
Capitanes de Arecibo 34 16:31 5.4 2.5 0.6 48.1% 27.1% 70.0% 0 0
Corsarios Cartagena 8 34:01 15 11.5 2.6 49.0% 12.5% 66.7% 5 0
Puerto Rico 1 6:45 3 0 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
Capitanes de Arecibo 6 14:14 2.8 3.3 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions