W. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 5 7:40 2.2 0.8 1.6 17.6% 12.5% 66.7% 0 0
CBA CBA 5 7:40 2.2 0.8 1.6 17.6% 12.5% 66.7% 0 0
Winnipeg Sea Bears 9 35:20 17.1 5.1 5.4 52.2% 39.0% 72.2% 1 0
Denver Nuggets 1 0:51 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions