W. Reed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 9 21:40 9.1 4.7 0.9 50.0% 0% 51.4% 0 0
Superliga Superliga 9 21:40 9.1 4.7 0.9 50.0% 0% 51.4% 0 0
Bigua Al Ahli 9 25:43 11.4 6.1 1.2 49.3% 0.0% 60.3% 0 0
Cocodrilos 20 29:02 14.6 9.5 0.9 54.9% 33.3% 50.5% 10 0
Miami Heat 2 24:22 17 12.5 1 0% 0% 100.0% 1 0
Brooklyn Nets 1 6:44 1 4 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions