W. R. Chung H.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pathum Thani 12 26:14 8.8 2.7 3.6 37.7% 34.8% 66.7% 0 0
TBL TBL 12 26:14 8.8 2.7 3.6 37.7% 34.8% 66.7% 0 0
Pathum Thani 8 5:03 1.5 1.1 0.2 41.7% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions