W. Piechowiak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polkowice W 6 14:32 6.8 2.5 0.5 55.6% 41.7% 66.7% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 5 16:27 7.8 2.6 0.4 57.7% 41.7% 57.1% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 4:56 2 2 1 0.0% 0% 100.0% 0 0
Polkowice W 1 25:27 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
AZS Poznan W 22 15:33 4.1 3 0.6 38.6% 11.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions