W. Perry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 6 31:59 14 4.2 5.2 40.6% 39.1% 87.5% 1 0
BAL BAL 6 31:59 14 4.2 5.2 40.6% 39.1% 87.5% 1 0
Ville de Dakar 6 29:30 14 4 4.2 41.2% 31.7% 93.8% 0 0
Rivers Hoopers 9 35:12 17.2 4.3 5.4 44.3% 37.5% 91.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions